算舊帳 toán cựu trướng Hán Việt: toán cựu trướng Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 舊 (cựu) + 帳 (trướng)Hán Việttoán cựu trướngCấu tạo算 + 舊 + 帳 · toán + cựu + trướng nghĩa thành phần: toán + cựu + trướng Nghĩa EngCihui 算舊帳 uàn jiùzhàng v.o. settle an old score