算術地 toán thuật địa Hán Việt: toán thuật địa Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 術 (thuật) + 地 (địa)Hán Việttoán thuật địaCấu tạo算 + 術 + 地 · toán + thuật + địa nghĩa thành phần: toán + thuật + địa