算術家

suàn shù jiā toán thuật gia

Hán Việt: toán thuật gia · Pinyin: suàn shù jiā

Tổng quan

nhà số học

Cấu tạo: (toán) + (thuật) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà số học

Eng

  • Cihui 算術家 uànshùjiā n. arithmetician M:²wèi