算術編碼 suàn shù biān mǎ · toán thuật biên mã Hán Việt: toán thuật biên mã · Pinyin: suàn shù biān mǎ Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 術 (thuật) + 編 (biên) + 碼 (mã)Pinyinsuàn shù biān mǎHán Việttoán thuật biên mãCấu tạo算 + 術 + 編 + 碼 · toán + thuật + biên + mã nghĩa thành phần: toán + thuật + biên + mã