算來算去

toán lai toán khứ

Hán Việt: toán lai toán khứ

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (lai) + (toán) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 算來算去 uànláisuànqù v.p. compute/count over and over again