算法儿

toán pháp nhi

Hán Việt: toán pháp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 算 (toán) + 法 (pháp) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuật toán
  • Biên soạn 算法兒 uànfǎr ►See suànfǎ

Eng

  • Cihui 算法兒 uànfǎr ►See suànfǎ

Từ liên quan

Gần nghĩa

法儿 · 算法 · 算法语言 · 算法信息论