算法語言

suàn fǎ yǔ yán toán pháp ngữ ngôn

Hán Việt: toán pháp ngữ ngôn · Pinyin: suàn fǎ yǔ yán

Tổng quan

(vt của ALGOrithmic Language) tên một ngôn ngữ lập trình

Cấu tạo: (toán) + (pháp) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vt của ALGOrithmic Language) tên một ngôn ngữ lập trình

Eng

  • Cihui 算法語言 uànfǎ yǔyán n. <comp.> algorithmic language