算法語言
toán pháp ngữ ngôn
Hán Việt: toán pháp ngữ ngôn · Pinyin: suàn fǎ yǔ yán
Tổng quan
(vt của ALGOrithmic Language) tên một ngôn ngữ lập trình
Nghĩa
Việt
- Cihui (vt của ALGOrithmic Language) tên một ngôn ngữ lập trình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 针对解题过程来设计程序的各种语言。不受具体计算机影响,但必须翻译成相应的机器语言后才能在计算机中执行。其典型的代表有algol60、algol68等。
Eng
- Cihui 算法語言 uànfǎ yǔyán n. <comp.> algorithmic language