算盤腦袋

suàn pán nǎo dài toán bàn não đại

Hán Việt: toán bàn não đại · Pinyin: suàn pán nǎo dài

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (bàn) + (não) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻吝啬的人。有讥讽的含义。

Eng

  • Cihui 算盤腦袋 uànpán nǎodai n. miser