算盤子兒
toán bàn tử nhi
Hán Việt: toán bàn tử nhi · Pinyin: suàn pán zi ér
Tổng quan
con tính
Nghĩa
Việt
- Cihui con tính
- Cihui con tính (trên bàn tính)。算盤上的珠子,多為木製,扁圓形,中間有孔。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 算盤的珠子。亦用以形容扁圓形的物體。
Eng
- Cihui 算盤子兒 uànpánzǐr ►See suànpánzǐ