算盤腦袋 suàn pán nǎo dài · toán bàn não đại Hán Việt: toán bàn não đại · Pinyin: suàn pán nǎo dài Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 盤 (bàn) + 腦 (não) + 袋 (đại)Pinyinsuàn pán nǎo dàiHán Việttoán bàn não đạiCấu tạo算 + 盤 + 腦 + 袋 · toán + bàn + não + đại nghĩa thành phần: toán + bàn + não + đại Nghĩa EngCihui 算盤腦袋 uànpán nǎodai n. miser