算舊帳

toán cựu trướng

Hán Việt: toán cựu trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (cựu) + (trướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清算總結以前的帳務、糾紛或問題。如:「我今天是來算舊帳的,你還是乖乖的還錢吧!」、「今天該是咱們算舊帳,了結恩怨的時候了。」也作「算舊賬」。

Eng

  • Cihui 算舊帳 uàn jiùzhàng v.o. settle an old score