算草兒 toán thảo nhi Hán Việt: toán thảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 草 (thảo) + 兒 (nhi)Hán Việttoán thảo nhiCấu tạo算 + 草 + 兒 · toán + thảo + nhi nghĩa thành phần: toán + thảo + nhi Nghĩa EngCihui 算草兒 uàncǎor ►See suàncǎo