算計人 toán kế nhân Hán Việt: toán kế nhân Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 計 (kế) + 人 (nhân)Hán Việttoán kế nhânCấu tạo算 + 計 + 人 · toán + kế + nhân nghĩa thành phần: toán + kế + nhân Nghĩa EngCihui 算計人 uànjì rén v.o. plot against a person