算計兒
toán kế nhi
Hán Việt: toán kế nhi · Pinyin: suàn jì ér
Tổng quan
kế hoạch: tính toán
Nghĩa
Việt
- Cihui kế hoạch: tính toán
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 智谋;主张。
- Tân Hoa Tự Điển 1.智谋;主张。
Eng
- Cihui 算計兒 uànjir ►See suànji