算起來

suàn qǐ lái toán khởi lai

Hán Việt: toán khởi lai · Pinyin: suàn qǐ lái

Tổng quan

tính toán | ước tính | tổng cộng | tất cả | (nghĩa bóng) nếu nghĩ kỹ

Cấu tạo: (toán) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính toán | ước tính | tổng cộng | tất cả | (nghĩa bóng) nếu nghĩ kỹ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 約計、統計。如:「這次來參加會議的,算起來差不多有一千人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 约计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.约计。

Eng

  • CC-CEDICT to calculate|to estimate|in total|all told|(fig.) if you think about it
  • Cihui 算起來 uàn qǐlai r.v. in total; all told; in all