算鐵了 toán thiết liễu Hán Việt: toán thiết liễu Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 鐵 (thiết) + 了 (liễu)Hán Việttoán thiết liễuCấu tạo算 + 鐵 + 了 · toán + thiết + liễu nghĩa thành phần: toán + thiết + liễu Nghĩa EngCihui 算鐵了 uàntiěle v.p. <topo.> can be considered definitely assured