箝制言論 kiềm chế ngôn luận Hán Việt: kiềm chế ngôn luận Tổng quan Cấu tạo: 箝 (kiềm) + 制 (chế) + 言 (ngôn) + 論 (luận)Hán Việtkiềm chế ngôn luậnCấu tạo箝 + 制 + 言 + 論 · kiềm + chế + ngôn + luận nghĩa thành phần: kiềm + chế + ngôn + luận