箝口側目
kiềm khẩu trắc mục
Hán Việt: kiềm khẩu trắc mục · Pinyin: qián kǒu cè mù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 箝口:闭口不说话;侧目:怒目而视。闭嘴怒目而视。形容敢怒不敢言。
- Tân Hoa Tự Điển 1.口不敢言﹐邪目而视。谓敢怒而不敢言。
Hán Việt: kiềm khẩu trắc mục · Pinyin: qián kǒu cè mù