箝口物 kiềm khẩu vật Hán Việt: kiềm khẩu vật Tổng quan Cấu tạo: 箝 (kiềm) + 口 (khẩu) + 物 (vật)Hán Việtkiềm khẩu vậtCấu tạo箝 + 口 + 物 · kiềm + khẩu + vật nghĩa thành phần: kiềm + khẩu + vật