管不住 quản bất trụ Hán Việt: quản bất trụ Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 不 (bất) + 住 (trụ)Hán Việtquản bất trụCấu tạo管 + 不 + 住 · quản + bất + trụ nghĩa thành phần: quản + bất + trụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不能約束。如:「他任性愛玩,誰也管不住。」也作「管不了」。EngCihui 管不住 uǎnbuzhù* r.v. can't keep under control