管樂隊 quản nhạc đội Hán Việt: quản nhạc đội Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 樂 (nhạc) + 隊 (đội)Hán Việtquản nhạc độiCấu tạo管 + 樂 + 隊 · quản + nhạc + đội nghĩa thành phần: quản + nhạc + đội Nghĩa EngCihui 管樂隊 uǎnyuèduì p.w. wind band M:²zhī