管個球 quản cá cầu Hán Việt: quản cá cầu Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 個 (cá) + 球 (cầu)Hán Việtquản cá cầuCấu tạo管 + 個 + 球 · quản + cá + cầu nghĩa thành phần: quản + cá + cầu Nghĩa EngCihui 管個球 uǎn ge qiú v.p. <coll./vulg.> give a damn