管儿灯 quản nhi đăng Hán Việt: quản nhi đăng Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 兒 (nhi) + 燈 (đăng)Hán Việtquản nhi đăngCấu tạo管 + 兒 + 燈 · quản + nhi + đăng nghĩa thành phần: quản + nhi + đăng Nghĩa ViệtBiên soạn 管兒燈 uǎnrdēng n. fluorescent lamp M:ge/¹zhǎnEngCihui 管兒燈 uǎnrdēng n. fluorescent lamp M:ge/¹zhǎn Từ liên quan Gần nghĩa管儿 · 管兒