管制員 quản chế viên Hán Việt: quản chế viên Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 制 (chế) + 員 (viên)Hán Việtquản chế viênCấu tạo管 + 制 + 員 · quản + chế + viên nghĩa thành phần: quản + chế + viên Nghĩa EngCihui 管制員 uǎnzhìyuán n. 1. controller 2. people in charge of surveillance M:ge/¹míng/²wèi