管卡壓 quản tạp áp Hán Việt: quản tạp áp Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 卡 (tạp) + 壓 (áp)Hán Việtquản tạp ápCấu tạo管 + 卡 + 壓 · quản + tạp + áp nghĩa thành phần: quản + tạp + áp Nghĩa EngCihui 管卡壓 uǎn-kǎ-yà v.p. <derog.> control, block, and suppress (rules and regulations)