管喫管住

quản khiết quản trụ

Hán Việt: quản khiết quản trụ

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (khiết) + (quản) + (trụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 管吃管住 uǎnchīguǎnzhù f.e. provide food and lodging