管城颖 quản thành dĩnh Hán Việt: quản thành dĩnh Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 城 (thành) + 颖 (dĩnh)Hán Việtquản thành dĩnhCấu tạo管 + 城 + 颖 · quản + thành + dĩnh nghĩa thành phần: quản + thành + dĩnh