管夠兒 quản cú nhi Hán Việt: quản cú nhi Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 夠 (cú) + 兒 (nhi)Hán Việtquản cú nhiCấu tạo管 + 夠 + 兒 · quản + cú + nhi nghĩa thành phần: quản + cú + nhi Nghĩa EngCihui 管夠兒 uǎngòur v.o. guarantee a sufficient supply of sth.