管夫人 quản phu nhân Hán Việt: quản phu nhân Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Hán Việtquản phu nhânCấu tạo管 + 夫 + 人 · quản + phu + nhân nghĩa thành phần: quản + phu + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 元朝女書畫家管道昇。參見「管道昇」條。