管好用好 quản hảo dụng hảo Hán Việt: quản hảo dụng hảo Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 好 (hảo) + 用 (dụng) + 好 (hảo)Hán Việtquản hảo dụng hảoCấu tạo管 + 好 + 用 + 好 · quản + hảo + dụng + hảo nghĩa thành phần: quản + hảo + dụng + hảo Nghĩa EngCihui 管好用好 uǎnhǎoyònghǎo f.e. make good use of