管委會

guǎn wěi huì quản ủy hội

Hán Việt: quản ủy hội · Pinyin: guǎn wěi huì

Tổng quan

ủy ban hành chính | ủy ban quản lý | viết tắt của 管理委員會|管理委员会

Cấu tạo: (quản) + (ủy) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủy ban hành chính | ủy ban quản lý | viết tắt của 管理委員會|管理委员会

Eng

  • CC-CEDICT administrative committee|management committee|abbr. for 管理委員會|管理委员会[guan3 li3 wei3 yuan2 hui4]
  • Cihui administrative committee; management committee; abbr. for 管理委員會|管理委员会