管子工

guǎn zi gōngquản tử công

Hán Việt: quản tử công · Pinyin: guǎn zi gōng

Tổng quan

thợ sửa ống nước

Cấu tạo: 管 (quản) + 子 (tử) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ lắp ống
  • Tần suất từ thợ sữa ống nước; thợ sửa ống nước , thợ lắp ống
  • Biên soạn 管子工 uǎnzigōng n. plumber; pipefitter M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui plumber; pipe-fitter
  • Tần suất từ 管子工 uǎnzigōng n. plumber; pipefitter M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

管子钳 · 管子 · 管子箍