管孩子 guǎn hái zǐ · quản hài tử Hán Việt: quản hài tử · Pinyin: guǎn hái zǐ Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 孩 (hài) + 子 (tử)Pinyinguǎn hái zǐHán Việtquản hài tửCấu tạo管 + 孩 + 子 · quản + hài + tử nghĩa thành phần: quản + hài + tử