管宁榻 quản trữ tháp Hán Việt: quản trữ tháp Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 宁 (trữ) + 榻 (tháp)Hán Việtquản trữ thápCấu tạo管 + 宁 + 榻 · quản + trữ + tháp nghĩa thành phần: quản + trữ + tháp