管帳員 guǎnzhàngyuán · quản trướng viên Hán Việt: quản trướng viên · Pinyin: guǎnzhàngyuán Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 帳 (trướng) + 員 (viên)PinyinguǎnzhàngyuánHán Việtquản trướng viênCấu tạo管 + 帳 + 員 · quản + trướng + viên nghĩa thành phần: quản + trướng + viên Nghĩa EngCihui pencil pusher