管得寬 quản đắc khoan Hán Việt: quản đắc khoan Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 得 (đắc) + 寬 (khoan)Hán Việtquản đắc khoanCấu tạo管 + 得 + 寬 · quản + đắc + khoan nghĩa thành phần: quản + đắc + khoan Nghĩa EngCihui 管得寬 uǎndekuān v.p. make everything one's own business