管心針 quản tâm châm Hán Việt: quản tâm châm Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 心 (tâm) + 針 (châm)Hán Việtquản tâm châmCấu tạo管 + 心 + 針 · quản + tâm + châm nghĩa thành phần: quản + tâm + châm