管情取 quản tình thủ Hán Việt: quản tình thủ Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 情 (tình) + 取 (thủ)Hán Việtquản tình thủCấu tạo管 + 情 + 取 · quản + tình + thủ nghĩa thành phần: quản + tình + thủ