管手管腳

guǎn shǒu guǎn jiǎo quản thủ quản cước

Hán Việt: quản thủ quản cước · Pinyin: guǎn shǒu guǎn jiǎo

Tổng quan

kiểm soát từng chi tiết | giám sát quá mức

Cấu tạo: (quản) + (thủ) + (quản) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm soát từng chi tiết | giám sát quá mức

Eng

  • CC-CEDICT to control in every detail|excessive supervision
  • Cihui to control in every detail; excessive supervision