管扳子 quản ban tử Hán Việt: quản ban tử Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 扳 (ban) + 子 (tử)Hán Việtquản ban tửCấu tạo管 + 扳 + 子 · quản + ban + tử nghĩa thành phần: quản + ban + tử