管教好 guǎn jiào hǎo · quản giáo hảo Hán Việt: quản giáo hảo · Pinyin: guǎn jiào hǎo Tổng quan quản giáo tốt Cấu tạo: 管 (quản) + 教 (giáo) + 好 (hảo)Pinyinguǎn jiào hǎoHán Việtquản giáo hảoCấu tạo管 + 教 + 好 · quản + giáo + hảo nghĩa thành phần: quản + giáo + hảo Nghĩa ViệtCihui quản giáo tốt