管教所 quản giáo sở Hán Việt: quản giáo sở Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 教 (giáo) + 所 (sở)Hán Việtquản giáo sởCấu tạo管 + 教 + 所 · quản + giáo + sở nghĩa thành phần: quản + giáo + sở Nghĩa EngCihui 管教所 uǎnjiàosuǒ p.w. reformatory M:¹jiā/⁴zuò