管木楦 quản mộc tuyên Hán Việt: quản mộc tuyên Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 木 (mộc) + 楦 (tuyên)Hán Việtquản mộc tuyênCấu tạo管 + 木 + 楦 · quản + mộc + tuyên nghĩa thành phần: quản + mộc + tuyên