管東管西

guǎn dōng guǎn xī quản đông quản tây

Hán Việt: quản đông quản tây · Pinyin: guǎn dōng guǎn xī

Tổng quan

quản lý từng ly từng tý | kiểm soát quá mức

Cấu tạo: (quản) + (đông) + (quản) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quản lý từng ly từng tý | kiểm soát quá mức

Eng

  • CC-CEDICT to micromanage|to be controlling
  • Cihui to micromanage/to be controlling