管枝藻目 quản chi tảo mục Hán Việt: quản chi tảo mục Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 枝 (chi) + 藻 (tảo) + 目 (mục)Hán Việtquản chi tảo mụcCấu tạo管 + 枝 + 藻 + 目 · quản + chi + tảo + mục nghĩa thành phần: quản + chi + tảo + mục