管枝跡 quản chi tích Hán Việt: quản chi tích Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 枝 (chi) + 跡 (tích)Hán Việtquản chi tíchCấu tạo管 + 枝 + 跡 · quản + chi + tích nghĩa thành phần: quản + chi + tích