管洞貝目 quản đỗng bối mục Hán Việt: quản đỗng bối mục Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 洞 (đỗng) + 貝 (bối) + 目 (mục)Hán Việtquản đỗng bối mụcCấu tạo管 + 洞 + 貝 + 目 · quản + đỗng + bối + mục nghĩa thành phần: quản + đỗng + bối + mục