管狀花 quản trạng hoa Hán Việt: quản trạng hoa Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 狀 (trạng) + 花 (hoa)Hán Việtquản trạng hoaCấu tạo管 + 狀 + 花 · quản + trạng + hoa nghĩa thành phần: quản + trạng + hoa Nghĩa EngCihui 管狀花 uǎnzhuànghuā n. <bot.> flowers of tubuliflorous plants M:⁴shùjaJMdict tubular flower|disk floret