管理器
quản lí khí
Hán Việt: quản lí khí · Pinyin: guǎn lǐ qì
Tổng quan
người quản lý, quản đốc, giám đốc; người trông nom; người nội trợ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bộ quản lý
- Tần suất từ người quản lý, quản đốc, giám đốc; người trông nom; người nội trợ
Đức
- Handedict Manager